family medicine

family medicine

A family medicine doctor listens to a young patient's heartbeat during a check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y học gia đình: "family medicine" một chuyên ngành y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện, không phân biệt độ tuổi hay giới tính, đồng thời đặt trọng tâm vào đơn vị gia đình. Chuyên ngành này nhấn mạnh việc điều trị bệnh nhân trong bối cảnh gia đình cộng đồng của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She decided to specialize in family medicine to help patients of all ages. ( ấy quyết định chuyên sâu về y học gia đình để giúp đỡ bệnh nhânmọi lứa tuổi.)
    • Family medicine focuses on preventive care and long-term relationships with patients. (Y học gia đình tập trung vào chăm sóc phòng ngừa các mối quan hệ lâu dài với bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "practice of family medicine": thực hành y học gia đình.

    • The practice of family medicine requires a broad knowledge of various medical fields. (Việc thực hành y học gia đình đòi hỏi kiến thức rộng về nhiều lĩnh vực y tế khác nhau.)
  • "family medicine physician": bác sĩ y học gia đình.

    • A family medicine physician often treats multiple generations of the same family. (Một bác sĩ y học gia đình thường điều trị cho nhiều thế hệ trong cùng một gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Family practice (danh từ): thường được dùng thay thế cho "family medicine", chỉ cùng một chuyên ngành.
    • He has been working in family practice for over 20 years. (Ông ấy đã làm việc trong lĩnh vực thực hành gia đình hơn 20 năm.)
  • Primary care (danh từ): chăm sóc sức khỏe ban đầu, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả y học gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • General practice: thực hành tổng quát (thường dùngAnh).
  • Community medicine: y học cộng đồng (nhấn mạnh vào sức khỏe tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "family medicine" đây thuật ngữ y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Treat the whole family": điều trị cả gia đình, một nguyên tắc cốt lõi trong y học gia đình.
    • A good family doctor knows how to treat the whole family effectively. (Một bác sĩ gia đình giỏi biết cách điều trị hiệu quả cho cả gia đình.)